1.OF
Ashamed of : xấu hổ về…
Afraid of : sợ, e ngại…
Ahead of ; trước
Aware of : nhận thức
Capable of : có khả năng
Confident of : tin tưởng
Doublful of : nghi ngờ
Fond of : thích
Full of : đầy
Hopeful of : hy vọng
Independent of : độc lập
Nervous of : lo lắng
Proud of : tự hào
Read more »
Từ điển động từ đi với giới từ OF, TO, FOR
00:04
Add Comment
bai hoc ngu phap
,
Cum dong tu
,
Gioi tu
,
Gioi tu thong dung trong tieng anh
,
Ngu phap
,
ngu phap co ban
,
Ngu phap thuc hanh
,
Tu vung
,
Tu vung theo chu de
Edit
0 nhận xét:
Đăng nhận xét